kín mít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất kín, không có khe hở: "kín mít" mô tả trạng thái đóng, che phủ hoàn toàn, không để lộ ra bất kỳ khoảng trống, lỗ hổng hay ánh sáng nào.
- Kín đáo, bí mật tuyệt đối: Dùng để chỉ việc giữ bí mật một cách tuyệt đối, không để lộ thông tin ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng đóng cửa kín mít, không một tia sáng nào lọt vào. (Căn phòng đóng cửa rất kín, không một tia sáng nào lọt vào.)
- Họ giữ kín mít tin tức về dự án mới. (Họ giữ bí mật tuyệt đối tin tức về dự án mới.)
- Chiếc hộp được đóng nắp kín mít. (Chiếc hộp được đóng nắp rất chặt, không hở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kín như bưng": (thành ngữ gần nghĩa) rất kín, không để lộ ra ngoài.
- Mọi thông tin về vụ việc được giữ kín như bưng. (Mọi thông tin về vụ việc được giữ rất kín.)
"bưng bít kín mít": che đậy, giấu giếm hoàn toàn.
- Sự thật đã bị bưng bít kín mít suốt nhiều năm. (Sự thật đã bị che đậy hoàn toàn suốt nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Kín đáo (tính từ): giữ ý tứ, không phô trương.
- Anh ấy là người sống rất kín đáo. (Anh ấy là người sống rất giữ ý tứ.)
Kín (tính từ): đóng lại, không hở; giữ bí mật.
- Cửa đóng kín. (Cửa đóng chặt.)
Bít (động từ): làm cho kín, lấp đầy khoảng trống.
- Bít khe hở lại. (Lấp kín khe hở lại.)
Từ đồng nghĩa
- Kín bưng: rất kín, không hở (thường dùng trong văn nói).
- Chặt chẽ: được tổ chức, sắp xếp không có sơ hở.
- Bí mật: được giấu kỹ, không để người khác biết.
Từ trái nghĩa
- Hở: có khoảng trống, không kín.
- Lộ liễu: để lộ ra một cách rõ ràng, không che giấu.
- Công khai: được mọi người biết đến, không giấu giếm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Kín cổng cao tường: (thành ngữ) chỉ nơi ở hoặc nơi làm việc rất kiên cố, kín đáo, khó xâm nhập.
- Biệt thự của ông ấy kín cổng cao tường, rất khó tiếp cận. (Biệt thự của ông ấy có cổng kín và tường cao, rất khó tiếp cận.)
Giữ kín mít: giữ bí mật hoàn toàn.
- Hãy giữ kín mít chuyện này, đừng cho ai biết. (Hãy giữ bí mật hoàn toàn chuyện này, đừng cho ai biết.)
- Hết sức kín: Đóng cửa kín mít.